domain name
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên miền: Một chuỗi ký tự chữ và số (được phân tách bằng dấu chấm) dùng để đặt tên cho các tổ chức, máy tính và xác định địa chỉ trên internet. Tên miền được tổ chức theo cấu trúc phân cấp, với các phần chung chung hơn nằm ở bên phải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You need to register a domain name for your new website. (Bạn cần đăng ký một tên miền cho trang web mới của mình.)
- Our company's domain name is 'example.com'. (Tên miền của công ty chúng tôi là 'example.com'.)
- The domain name system (DNS) helps translate names into IP addresses. (Hệ thống tên miền (DNS) giúp chuyển đổi tên thành địa chỉ IP.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to register a domain name": đăng ký một tên miền.
- It's important to register a domain name that is easy to remember. (Việc đăng ký một tên miền dễ nhớ là rất quan trọng.)
"domain name dispute": tranh chấp tên miền.
- They are involved in a domain name dispute over the trademark. (Họ đang dính vào một tranh chấp tên miền liên quan đến nhãn hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Domain (n): lĩnh vực, miền, phạm vi. (Trong ngữ cảnh internet, thường được hiểu ngầm là "tên miền").
- This topic is outside my domain of expertise. (Chủ đề này nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của tôi.)
Top-level domain (TLD) (n): tên miền cấp cao nhất (ví dụ: .com, .org, .vn).
- Choosing the right top-level domain is part of your branding strategy. (Việc chọn đúng tên miền cấp cao nhất là một phần trong chiến lược xây dựng thương hiệu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Web address: địa chỉ web (thường dùng thông tục, có thể bao gồm cả phần 'www' và đường dẫn).
- URL (Uniform Resource Locator): Định vị Tài nguyên Thống nhất (là địa chỉ đầy đủ của một trang web, bao gồm giao thức, tên miền và đường dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "domain name")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "domain name")